字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交报
交报
Nghĩa
1.佛教语。谓眼﹑耳﹑鼻﹑舌等六根交互受报。 2.泛指报应。
Chữ Hán chứa trong
交
报