字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交援
交援
Nghĩa
1.谓与人交结而得其援助。 2.引申为朋党。
Chữ Hán chứa trong
交
援