字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交搭
交搭
Nghĩa
1.交接搭讪。 2.犹配合。
Chữ Hán chứa trong
交
搭