字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交摈
交摈
Nghĩa
1.谓古代朝礼中,主宾双方的摈介交相传辞。
Chữ Hán chứa trong
交
摈