字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交替
交替
Nghĩa
①接替新旧~。②替换着;轮流循环~ㄧ儿童的作业和休息应当~进行。
Chữ Hán chứa trong
交
替