字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交杯盏
交杯盏
Nghĩa
1.亦作"交杯盏"。 2.犹交杯酒。
Chữ Hán chứa trong
交
杯
盏