字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交浅言深
交浅言深
Nghĩa
1.交情浅而言事深切。谓言谈有失分寸。
Chữ Hán chứa trong
交
浅
言
深