字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
交甫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交甫
交甫
Nghĩa
1.即郑交甫。相传他曾于汉皋台下遇到两位神女。见《文选.张衡》"游女弄于汉皋之曲"李善注引《韩诗外传》。
Chữ Hán chứa trong
交
甫