字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交疏
交疏
Nghĩa
1.交情疏浅;交往不深。 2.指交往不密切的人。 3.窗上交错雕刻的花格子。 4.指雕有花格子的窗户。
Chữ Hán chứa trong
交
疏