字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
交白卷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交白卷
交白卷
Nghĩa
(~儿)①考生不能回答试题,把空白试卷交出去。②比喻完全没有完成任务咱们必须把情况摸清楚,不能回去~。
Chữ Hán chứa trong
交
白
卷