字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交盖
交盖
Nghĩa
1.车篷相接。形容朋友路途相逢,停车亲切交谈。
Chữ Hán chứa trong
交
盖
交盖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台