字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交臂失之
交臂失之
Nghĩa
1.《庄子.田子方》"吾终身与汝交一臂而失之,可不哀与?"王先谦集解"虽吾汝终身相与,不啻把一臂而失之,言其暂也。"后以"交臂失之"谓当面错过机会。
Chữ Hán chứa trong
交
臂
失
之
交臂失之 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台