字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
交虬眖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交虬眖
交虬眖
Nghĩa
1.周代铸造的一种盛水用的青铜器。
Chữ Hán chứa trong
交
虬
眖