字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交输
交输
Nghĩa
1.古代的一种衣饰。把整幅布帛对角裁开,分别垂挂衣服后摆两边,若燕尾状。
Chữ Hán chứa trong
交
输
交输 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台