字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交辔
交辔
Nghĩa
1.谓将马缰绳交给他人。 2.谓并辔而行。
Chữ Hán chứa trong
交
辔
交辔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台