字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交迫
交迫
Nghĩa
(不同的事物)同时逼迫饥寒~ㄧ贫病~。
Chữ Hán chứa trong
交
迫