字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交通沟
交通沟
Nghĩa
1.阵地内连接堑壕和其他工事,供交通联络的濠沟。
Chữ Hán chứa trong
交
通
沟