字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交部
交部
Nghĩa
1.地区名『武帝所置十三刺史部之一。
Chữ Hán chứa trong
交
部