字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交配
交配
Nghĩa
雌雄动物发生性的行为;植物的雌雄生殖细胞相结合。
Chữ Hán chứa trong
交
配