字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
交韔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交韔
交韔
Nghĩa
1.《诗.秦风.小戎》"虎韔镂膺,交韔二弓。"毛传"韔,弓室也……交韔,交二弓于韔中也。"朱熹集传"交二弓于韔中,谓颠倒安置之。"后以"交韔"指弓箭。
Chữ Hán chứa trong
交
韔