字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交领
交领
Nghĩa
1.古代交叠于胸前的衣领。 2.犹交接。
Chữ Hán chứa trong
交
领