字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交颈并头
交颈并头
Nghĩa
1.形容许多人聚集在一起。
Chữ Hán chứa trong
交
颈
并
头