字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亥有二首六身
亥有二首六身
Nghĩa
1.二万六千六百六十日的隐语。谓七十三岁。
Chữ Hán chứa trong
亥
有
二
首
六
身