字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亥正
亥正
Nghĩa
1.颛顼历正月,即周历十二月或夏历十月。
Chữ Hán chứa trong
亥
正