字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亥步
亥步
Nghĩa
1.相传禹臣竖亥善走,后因称健行为"亥步"。
Chữ Hán chứa trong
亥
步