字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亦都护
亦都护
Nghĩa
1.突厥语音译。我国古代高昌回鹘等突厥语诸部首领的称号,意为"幸福之主"或"神圣陛下"。一说,借用汉语官名"都护"加词首元音"亦"而成。
Chữ Hán chứa trong
亦
都
护