字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
产假
产假
Nghĩa
1.在职妇女在分娩前后按有关规定享受的休假。
Chữ Hán chứa trong
产
假