字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
产母痨
产母痨
Nghĩa
1.病症名。产妇坐月子时因风寒所致的痨病。
Chữ Hán chứa trong
产
母
痨