字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
产褥
产褥
Nghĩa
1.亦作"产蓐"。 2.孕妇临产时用的褥垫。因用以指坐月子。 3.指产褥热。
Chữ Hán chứa trong
产
褥