字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亨利
亨利
Nghĩa
电感单位,电路中电流强度1秒钟内的变化为1安培、产生的电动势为1伏特时,电感就是1亨利。这个单位名称是为纪念美国物理学家亨利(joseph henry)而定的。简称亨。
Chữ Hán chứa trong
亨
利