字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亨屯
亨屯
Nghĩa
1.谓解救困厄。 2.通达与困厄。
Chữ Hán chứa trong
亨
屯