字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亨彪
亨彪
Nghĩa
1.明代将领石亨﹑石彪的并称。
Chữ Hán chứa trong
亨
彪