字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亨煮
亨煮
Nghĩa
1.烧煮食物。 2.古代酷刑之一,将人煮死。
Chữ Hán chứa trong
亨
煮