字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亨生车
亨生车
Nghĩa
1.[英hansom(cab)]一种在车后驾驶的双轮小马车。由英国发明家亨生(johna.hansom)设计。
Chữ Hán chứa trong
亨
生
车