字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亨鲜
亨鲜
Nghĩa
1.《老子》"治大国若亨小鲜。"后因以"亨鲜"喻治理国家。
Chữ Hán chứa trong
亨
鲜