字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亩积
亩积
Nghĩa
1.每一亩田的面积。 2.特指我国殷周时代井田制一个田的面积。
Chữ Hán chứa trong
亩
积