字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亩级
亩级
Nghĩa
1.田地土壤质量好坏的等级。
Chữ Hán chứa trong
亩
级