字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亩道
亩道
Nghĩa
1.古代以国都为中心的大道。
Chữ Hán chứa trong
亩
道