字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
享眺
享眺
Nghĩa
1.谓行享礼时朝见主国之君。
Chữ Hán chứa trong
享
眺