字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
京八寸
京八寸
Nghĩa
1.流行于北京的一种长约八寸的旱烟袋管。
Chữ Hán chứa trong
京
八
寸