字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
京报人
京报人
Nghĩa
1.谓从京城来的向科举中试或升官者报喜的人。
Chữ Hán chứa trong
京
报
人
京报人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台