字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
京朝官
京朝官
Nghĩa
1.宋代京官和升朝官的合称。
Chữ Hán chứa trong
京
朝
官
京朝官 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台