字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
京油子
京油子
Nghĩa
指久住北京老于世故而油滑的人。
Chữ Hán chứa trong
京
油
子