字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
京白梨
京白梨
Nghĩa
北京地区产的白梨。果实皮薄,肉厚,味甜多汁,香味浓郁。
Chữ Hán chứa trong
京
白
梨
京白梨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台