字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亭匀
亭匀
Nghĩa
也作停匀”。指形体、节奏等均匀圆舞曲节拍亭匀。
Chữ Hán chứa trong
亭
匀