字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亮棚
亮棚
Nghĩa
1.谓手掌靠在额上遮光以助远望。
Chữ Hán chứa trong
亮
棚