字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亮盒子摇
亮盒子摇
Nghĩa
1.敞开盒子摇,比喻公开而毫不含糊的言行。跟"盖着盒子摇"相对。
Chữ Hán chứa trong
亮
盒
子
摇