字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亮莹莹
亮莹莹
Nghĩa
1.形容光亮透明。
Chữ Hán chứa trong
亮
莹