字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亲供
亲供
Nghĩa
1.亲自书写的履历。 2.指诉讼当事人亲自陈述事实的供状。
Chữ Hán chứa trong
亲
供