字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亲睦
亲睦
Nghĩa
1.亲爱和睦;亲近和谐。 2.指亲戚。
Chữ Hán chứa trong
亲
睦
亲睦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台